liberal arts
/'libərəl'ɑ:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Khoa học nhân văn và xã hội: Một nhóm các môn học truyền thống trong giáo dục đại học nhằm cung cấp kiến thức tổng quát và phát triển tư duy phản biện, trí tuệ, thay vì đào tạo kỹ năng nghề nghiệp chuyên môn cụ thể. Các môn học này thường bao gồm văn học, ngôn ngữ, triết học, lịch sử, toán học và khoa học cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She decided to major in the liberal arts to gain a broad education. (Cô ấy quyết định theo học chuyên ngành khoa học nhân văn để có được một nền giáo dục rộng.)
- A strong foundation in the liberal arts is valued by many employers. (Nền tảng vững chắc về khoa học nhân văn được nhiều nhà tuyển dụng đánh giá cao.)
- The university is famous for its liberal arts college. (Trường đại học nổi tiếng với trường cao đẳng chuyên về khoa học nhân văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"liberal arts education": nền giáo dục khai phóng / giáo dục tổng quát.
- He advocates for a liberal arts education in an increasingly specialized world. (Anh ấy ủng hộ nền giáo dục khai phóng trong một thế giới ngày càng chuyên môn hóa.)
"liberal arts degree": bằng cấp về khoa học nhân văn.
- Her liberal arts degree taught her how to think, not what to think. (Tấm bằng khoa học nhân văn đã dạy cô ấy cách tư duy, chứ không phải tư duy cái gì.)
Biến thể và từ gần giống
Liberal arts college (n): trường cao đẳng/đại học chuyên đào tạo các ngành khoa học nhân văn và xã hội.
- He attended a small liberal arts college in New England. (Anh ấy theo học một trường cao đẳng khoa học nhân văn nhỏ ở New England.)
Arts and sciences (n): khoa học xã hội và tự nhiên (cụm từ thường dùng để chỉ các ngành học thuộc khối kiến thức tổng quát, tương tự "liberal arts").
- The College of Arts and Sciences offers a wide range of majors. (Trường Đại học Khoa học Xã hội và Tự nhiên cung cấp nhiều chuyên ngành đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Humanities (n): nhân văn học (thường chỉ một phần của "liberal arts", tập trung vào văn hóa, tư tưởng con người).
- General studies (n): các môn học tổng quát.
Thành ngữ liên quan
- "A liberal arts background": nền tảng/bối cảnh giáo dục khai phóng.
- With a liberal arts background, she was able to adapt to various roles in the company. (Với nền tảng giáo dục khai phóng, cô ấy có thể thích ứng với nhiều vai trò khác nhau trong công ty.)
danh từ
- khoa học xã hội; khoa học nhân văn